BẢNG GIÁ THỊT NHẬP KHẨU

Bảng giá H2T-FOOD 24 - 09 - 2021

H2TFOOD là đơn vị chuyên phân phối thịt nhập khẩu tại thị trường Việt Nam. Đa dạng sản phẩm, chúng tôi hy vọng sẽ đem đến quý khách hàng nhiều sự lựa chọn hơn.
H2TFOOD đã hoạt động trong lãnh vực thịt nhập khẩu trong thời gian dài, tạo nên thương hiệu cũng như uy tín riêng mình là đối tác đáng tin cậy để hợp tác lâu dài.
Sau đây, mới quý khách tham khảo bảng giá thịt nhập khẩu tại H2TFOOD.

Giá Thịt Heo

Xem danh mục sản phẩm tại : Thịt heo nhập khẩu

 

sườn non h2t food

Bảng giá thịt heo nhập khẩu:

STT TÊN SẢN PHẨM GIÁ SP QUY CÁCH ĐVT GHI CHÚ
1 Quả đùi ( còn xương và da)          66.000 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
2 Quả vai ( còn xương và da)          60.000 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
3 Đuôi heo          90.000 10kg – 25kg kg Nhập khẩu
4 Nạc Đùi Heo          87.000 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
5 Nặc Dăm heo        103.000 12kg – 20kg kg Nhập khẩu
6 Nạc Vai heo          84.000 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
7 Nong heo có da          55.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
8 Nọng heo không da                  – 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
9 Ba rọi Lóc sườn không da MRT          95.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
10 Ba rọi rút sườn Nga          96.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
11 kg Nhập khẩu
12 Ba rọi có sườn MRT          77.000 25kg – 35kg kg Nhập khẩu
13 Sườn bẹ olymel          97.000 15kg – 20kg kg Nhập khẩu
14 sườn que         47.000 kg Nhập khẩu
15 Sườn bẹ nhiều thịt seara        104.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
16 sườn sụn mika lớn          87.000 10kg – 25kg kg Nhập khẩu
17 Sườn vai          56.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
18 Đầu cốt lết                  – 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
19 Cốt lết canada ( cây lớn)          77.000 30kg – 40kg kg Nhập khẩu
20 Cốt lết Brazil ( cây nhỏ, ít xương)          82.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
21 Cốt lết không xương          94.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
22 Thăn Nội heo          94.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
23 Chặng dừng heo          67.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
24 Tim heo          59.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
25 Thịt heo xay nhuyễn          45.000 1kg túi Nhập khẩu
26 Thịt heo xay thùng          54.000 15kg kg Nhập khẩu
27 Xương lưỡi mác heo          39.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
28 Xương ống heo          28.000 10kg kg Nhập khẩu
29 Xương Cổ heo          39.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
30 Lưỡi heo không cuống          85.000 10kg kg Nhập khẩu
40 Da heo          37.000 10kg -15kg kg Nhập khẩu
41 Mỡ heo          50.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
42 Tai heo          81.000 10kg -15kg kg Nhập khẩu
43 Dựng trước heo          40.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
44 Dựng sau          38.000 10kg kg Nhập khẩu
45 khoanh gối          40.000 10kg kg Nhập khẩu
46 dựng trước nguyên cái dài         67.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu
47 Dựng sau nguyên cái dài          53.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
48 Bắp giò heo          50.000 10kg – 15kg kg Nhập khẩu

 

Giá Thịt Bò

Xem danh mục sản phẩm tại: Thịt bò nhập khẩu

 

bắp bò h2t food

Bảng giá thịt bò nhập khẩu:

STT TÊN SẢN PHẨM GIÁ SP QUY CÁCH ĐVT GHI CHÚ
49 Bắp bò Úc        169.000 20kg – 25kg kg Nhập khẩu
50 File Cổ bò úc        189.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
51 Đùi gọ bò úc        189.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
52
53 Thăn ngoại bò úc 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
54
55 Nạm gầu bò Úc        159.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
56 Lõi vai Bò Canda/Mỹ        240.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
57 Sườn bò úc kicoy        220.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
68 Xương cổ bò úc          53.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
69 Xương Lưng bò úc          50.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
70 Xương ống bò Úc có gân          41.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
71 Xương ống bò úc không gân/ bộ          39.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
72 Xương ống bò ức cắt          43.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
73
74 Xương sườn bò ralphs nhiều thịt          61.000 13kg – 20kg kg Nhập khẩu
75 Chân bò          56.000 20kg – 30kg kg Nhập khẩu
76 Ba chỉ bò nguyên tảng        170.000 18kg – 25kg kg Nhập khẩu
77 Ba chỉ bò cuộn/ thẳng        185.000 500gr Nhập khẩu


Giá Thịt Trâu 

Xem danh mục tại : Thịt trâu nhập khẩu

 

NẠM MÃ 62

Bảng giá thịt trâu nhập khẩu:

78 Nạc đùi Ấn Độ MS41        104.000 kg Amber
79 Đùi gọ Ấn Độ Ms42        105.000 kg Amber
80 Thăn Lá Cờ Ấn Độ MS44        103.000 kg Allana
81 Nạm Sườn/ Dẻ Sườn MS123        105.000 kg Amber
82 Đuôi Ấn Độ MS05        133.000 kg Amber
83 Bắp Rùa Ấn Độ MS48        114.000 kg Amber
84 Thịt Vụn MS 222          79.000 kg Allana
85 Thịt Vụn MS66          77.000 kg Allana
86 Nạm Bụng MS11          99.000 kg Allana
87 Nạm Gầu MS62        100.000 kg Allana/alisha
88 Nạm bụng tảng MS106 – 55-19          95.000 kg nhiều hãng
89
90 Thăn Ngoại MS46        119.000 kg Allana
91 Thăn Nội        142.000 kg taushi/allana
92 Bắp cá lóc MS64        142.000 kg allana
93 Bắp hoa 60s        139.000 kg Allana
94 Gân Y MS09        135.000 kg Allana
95 Nạc Vai Ms65        102.000 kg Allana
96 Đầu Thăn Ngoại MS67          99.000 kg Allana/ Tausi


Giá Thịt Gà

Xem danh mục tại: Thịt gà nhập khẩu

 

đùi gà đông lạnh giá sỉ

Bảng giá thịt gà nhập khẩu:

STT TÊN SẢN PHẨM GIÁ SP QUY CÁCH ĐVT GHI CHÚ
97 Đùi tỏi Lớn 4-5cai/kg          42.000 15kg kg USA
98 Đùi tỏi 6-7cai/kg          46.000 15kg kg USA
99 Đùi tỏi Foster/ Vĩ 7-8 cái.kg          48.000 15kg – 19kg kg USA
100 Đùi gốc tư nhỏ 380gr/cái          41.000 15kg kg Simon
101 Đùi gốc tư lớn 600gr          39.000 15kg kg USA
102 Gà Dai Hàn Quốc 10c          51.000 14kg- 17kg kg Hàn Quốc
103 Gà Dai Hàn Quốc 12c          50.000 14kg- 17kg kg Hàn Quốc
104 Đùi gốc tư dai hàn quốc ( lớn và nhỏ)          54.000 10kg – 15kg kg Hàn Quốc
105 Cánh vừa          70.000 9-12cai/kg kg
106 cánh khúc giữa          72.000 15-20cai/kg kg
107 Chân gà 50up                  –
108 Chân gà 35 up ( Ab)          43.000 15kg kg Balan ( thùng trắng loại A)
109 Chân gà CP          39.000 10kg kg CP
110 Chân gà rút xương net 7          69.000 10kg kg
111 Mề gà          66.000 10kg kg
112 File Ức không da          70.000 15kg kg
Thịt Gà Tươi
115 File Ức Gà          70.000 10kg kg
117 Gà thả vườn          73.000 1.1kg đến 1.5kg /con kg
122 Đầu gà          18.000 5kg kg
123 Xương gà          20.000 5kg kg


Giá Hải Sản 

xem danh mục tại : Hải sản

 

cá cam h2t food

Bảng giá hải sản nhập khẩu:

STT TÊN SẢN PHẨM GIÁ SP QUY CÁCH ĐVT
125 CÁ BASA/TRA FILE          57.000 10KG, KG
127 CÁ NỤC GAI          40.000 10KG KG
130 CÁ NỤC NHẬT 200/300          48.000 10K – 15KG KG
131 CÁ NỤC NHẬT 300/500          50.000 10KG – 15KG KG
132 CÁ NGỪ 500UP          54.000 10KG KG
133 CÁ SABA NHẬT 400/600          49.000 15KG KG
134 15KG KG
145 CÁ SABA NHẬT 600/800          52.000 15KG KG
136 CÁ SABA NAUY 300/500          80.000 15KG KG
137 CÁ CAM NHẬT          62.000 15KG
138 CÁ TRỨNG          98.000 500GR
139 FILE CÁ HỒI TƯƠI NAUY        480.000 CON KG
140 CÁ HỒI TƯƠI NAUY        370.000 CON KG
141 CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH        225.000 25KG -27KG KG
142 ĐẦU CÁ HỒI          48.000 KG 20KG
143 VÂY CÁ HỒI          88.000 10KG KG
144 LƯỜN CÁ HỒI          82.000 10KG KG
145 ĐÙI ẾCH LỚN          98.000 10KG KG
146 MỰC NANG LÀM SẠCH LỚN        190.000 10KG KG
147 MỰC TRỨNG LỚN        200.000 1KG

 

 

Bình luận

Trang chủ Danh mục Facebook Zalo Tài khoản